AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调情 (調情) nghĩa là gì? tiáo qíng

Từ tiếng Trung

调情

phồn thể 調情

tiáo qíng · âm Hán Việt từng chữ: điều tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tán tỉnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tán tỉnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.