AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调弄 (調弄) nghĩa là gì? tiáo nòng

Từ tiếng Trung

调弄

phồn thể 調弄

tiáo nòng · âm Hán Việt từng chữ: điều lộng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trêu chọc
  2. đùa cợt
  3. khiêu khích
  4. gây rối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trêu chọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.