调岗 (調崗) nghĩa là gì? diào gǎng
Từ tiếng Trung
调岗
phồn thể 調崗diào gǎng · âm Hán Việt từng chữ: điều cương
Nghĩa tiếng Việt
- điều chuyển nhân viên sang vị trí khác
- phân công lại
- cũng đọc là [tiao2 gang3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.