AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调头 (調頭) nghĩa là gì? diào tou

Từ tiếng Trung

调头

phồn thể 調頭

diào tou · âm Hán Việt từng chữ: điều đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tông giọng
  2. âm điệu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tông giọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.