AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调嘴 (調嘴) nghĩa là gì? tiáo zuǐ

Từ tiếng Trung

调嘴

phồn thể 調嘴

tiáo zuǐ · âm Hán Việt từng chữ: điều chủy

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói lý sự
  2. cãi cọ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói lý sự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.