AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调包 (調包) nghĩa là gì? diào bāo

Từ tiếng Trung

调包

phồn thể 調包

diào bāo · âm Hán Việt từng chữ: điều bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh cắp đồ quý giá và thay thế bằng đồ trông giống nhưng vô giá trị
  2. bán hàng giả thay cho hàng thật
  3. đánh tráo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.