调入 (調入) nghĩa là gì? diào rù
Từ tiếng Trung
调入
phồn thể 調入diào rù · âm Hán Việt từng chữ: điều nhập
Nghĩa tiếng Việt
- điều đến
- gọi vào
- chuyển (người, dữ liệu)
- (máy tính) gọi
- tải (chương trình con, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “điều đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.