AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

调入 (調入) nghĩa là gì? diào rù

Từ tiếng Trung

调入

phồn thể 調入

diào rù · âm Hán Việt từng chữ: điều nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều đến
  2. gọi vào
  3. chuyển (người, dữ liệu)
  4. (máy tính) gọi
  5. tải (chương trình con, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “điều đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.