AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

课长 (課長) nghĩa là gì? kè zhǎng

Từ tiếng Trung

课长

phồn thể 課長

kè zhǎng · âm Hán Việt từng chữ: khoá trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưởng phòng (của một đơn vị hành chính)
  2. trưởng bộ phận

Đọc theo tiếng Hàn

과장
gwajang

Tiếng Nhật

課長
かちょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.