AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

课金 (課金) nghĩa là gì? kè jīn

Từ tiếng Trung

课金

phồn thể 課金

kè jīn · âm Hán Việt từng chữ: khoá kim

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội
  2. phí cho buổi xem bói

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

課金
かきん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.