AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

课程表 (課程表) nghĩa là gì? kè chéng biǎo

Từ tiếng Trung

课程表

phồn thể 課程表

kè chéng biǎo · âm Hán Việt từng chữ: khoá trình biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời khóa biểu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời khóa biểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.