课外读物 (課外讀物) nghĩa là gì? kè wài dú wù
Từ tiếng Trung
课外读物
phồn thể 課外讀物kè wài dú wù · âm Hán Việt từng chữ: khoá ngoại độc vật
Nghĩa tiếng Việt
- tài liệu đọc ngoại khoá
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tài liệu đọc ngoại khoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.