AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

读经 (讀經) nghĩa là gì? dú jīng

Từ tiếng Trung

读经

phồn thể 讀經

dú jīng · âm Hán Việt từng chữ: độc kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. học kinh điển Nho giáo
  2. đọc kinh hoặc văn bản kinh điển

Đọc theo tiếng Hàn

독경
dokgyeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “học kinh điển Nho giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.