AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

读破 (讀破) nghĩa là gì? dú pò

Từ tiếng Trung

读破

phồn thể 讀破

dú pò · âm Hán Việt từng chữ: độc phá

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc nhiều và kỹ lưỡng
  2. phát âm không chuẩn của một chữ Hán, ví dụ đọc là [hao4] trong 愛好|爱好[ai4 hao4] thay vì thông thường là [hao3]

Đọc theo tiếng Hàn

독파
dokpa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đọc nhiều và kỹ lưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.