AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

读书人 (讀書人) nghĩa là gì? dú shū rén

Từ tiếng Trung

读书人

phồn thể 讀書人

dú shū rén · âm Hán Việt từng chữ: độc thư nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. học giả
  2. người tri thức

Đọc theo tiếng Hàn

독서인
dokseoin

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “học giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.