AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

读书 (讀書) nghĩa là gì? dú shū

Từ tiếng Trung

读书

phồn thể 讀書

dú shū · âm Hán Việt từng chữ: độc thư

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc sách
  2. học
  3. học ở trường

Đọc theo tiếng Hàn

독서
dokseo

Tiếng Nhật

讀書
どくしょ

Từng chữ

Xem “đọc sách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.