读书 (讀書) nghĩa là gì? dú shū
Từ tiếng Trung
读书
phồn thể 讀書dú shū · âm Hán Việt từng chữ: độc thư
Nghĩa tiếng Việt
- đọc sách
- học
- học ở trường
Đọc theo tiếng Hàn
독서
dokseo
Tiếng Nhật
讀書
どくしょ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.