诺贝尔文学奖 (諾貝爾文學獎) nghĩa là gì? Nuò bèi ěr Wén xué Jiǎng
Từ tiếng Trung
诺贝尔文学奖
phồn thể 諾貝爾文學獎Nuò bèi ěr Wén xué Jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: nặc buổi nhãi văn học tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- Giải Nobel Văn học
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.