AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诺奖 (諾獎) nghĩa là gì? Nuò jiǎng

Từ tiếng Trung

诺奖

phồn thể 諾獎

Nuò jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: nặc tưởng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giải Nobel

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Giải Nobel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.