诺丁汉郡 (諾丁漢郡) nghĩa là gì? Nuò dīng hàn jùn
Từ tiếng Trung
诺丁汉郡
phồn thể 諾丁漢郡Nuò dīng hàn jùn · âm Hán Việt từng chữ: nặc đinh hán quận
Nghĩa tiếng Việt
- hạt Nottinghamshire (ở Anh)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.