诺 (諾) nghĩa là gì? nuò
Từ tiếng Trung
诺
phồn thể 諾nuò · Hán Việt: nặc
Nghĩa tiếng Việt
- đồng ý
- hứa
- (văn học) vâng!
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
諾
だく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.