AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诸子 (諸子) nghĩa là gì? zhū zǐ

Từ tiếng Trung

诸子

phồn thể 諸子

zhū zǐ · âm Hán Việt từng chữ: chư tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. các bậc hiền triết
  2. ám chỉ các trường phái tư tưởng cổ điển, ví dụ như Nho gia 儒[ru2] được đại diện bởi Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3] và Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3], Đạo gia 道[dao4] bởi Lão Tử 老子[Lao3 zi3] và Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3], Mặc gia 墨[mo4] bởi Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3], Pháp gia 法[fa3] bởi Tôn Tử 孫子|孙子[Sun1 zi3] và Hàn Phi Tử 韓非子|韩非子[Han2 Fei1 zi3], và nhiều người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

諸子
しょし

Từng chữ

Xem “các bậc hiền triết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.