诸子 (諸子) nghĩa là gì? zhū zǐ
Từ tiếng Trung
诸子
phồn thể 諸子zhū zǐ · âm Hán Việt từng chữ: chư tí
Nghĩa tiếng Việt
- các bậc hiền triết
- ám chỉ các trường phái tư tưởng cổ điển, ví dụ như Nho gia 儒[ru2] được đại diện bởi Khổng Tử 孔子[Kong3 zi3] và Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3], Đạo gia 道[dao4] bởi Lão Tử 老子[Lao3 zi3] và Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3], Mặc gia 墨[mo4] bởi Mặc Tử 墨子[Mo4 zi3], Pháp gia 法[fa3] bởi Tôn Tử 孫子|孙子[Sun1 zi3] và Hàn Phi Tử 韓非子|韩非子[Han2 Fei1 zi3], và nhiều người khác
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
諸子
しょし
Từng chữ
Xem “các bậc hiền triết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.