AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诸侯 (諸侯) nghĩa là gì? zhū hóu

Từ tiếng Trung

诸侯

phồn thể 諸侯

zhū hóu · âm Hán Việt từng chữ: chư hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. các công tước hoặc hoàng tử cai trị một phần đất nước dưới quyền hoàng đế
  2. các vị cai trị địa phương

Đọc theo tiếng Hàn

제후
jehu

Tiếng Nhật

諸侯
しょこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.