AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诸事 (諸事) nghĩa là gì? zhū shì

Từ tiếng Trung

诸事

phồn thể 諸事

zhū shì · âm Hán Việt từng chữ: chư sự

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi việc
  2. mọi vấn đề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

諸事
しょじ

Từng chữ

Xem “mọi việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.