AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

请柬 (請柬) nghĩa là gì? qǐng jiǎn

Từ tiếng Trung

请柬

phồn thể 請柬

qǐng jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: thỉnh giản

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiệp mời
  2. lời mời bằng văn bản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiệp mời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.