AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

请教 (請教) nghĩa là gì? qǐng jiào

Từ tiếng Trung

请教

phồn thể 請教

qǐng jiào · âm Hán Việt từng chữ: thỉnh giáo

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỏi để được hướng dẫn
  2. tham khảo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hỏi để được hướng dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.