请功 (請功) nghĩa là gì? qǐng gōng
Từ tiếng Trung
请功
phồn thể 請功qǐng gōng · âm Hán Việt từng chữ: thỉnh công
Nghĩa tiếng Việt
- xin công nhận công lao cho ai đó
- đề nghị thăng chức hoặc trao giải thưởng cho ai đó
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.