AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

请假 (請假) nghĩa là gì? qǐng jià

Từ tiếng Trung

请假

phồn thể 請假

qǐng jià · âm Hán Việt từng chữ: thỉnh giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. xin nghỉ phép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xin nghỉ phép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.