诶 (誒) nghĩa là gì? ēi
Từ tiếng Trung
诶
phồn thể 誒ēi · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- này (để gọi ai đó)
Cách đọc / nghĩa khác: 誒 éi — này (để thể hiện sự ngạc nhiên); 誒 ěi — này (để thể hiện sự không đồng ý); 誒 èi — này (để thể hiện sự đồng ý); 誒 xī — than thở (để thể hiện sự tiếc nuối);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.