说话算话 (說話算話) nghĩa là gì? shuō huà suàn huà
Từ tiếng Trung
说话算话
phồn thể 說話算話shuō huà suàn huà · âm Hán Việt từng chữ: thuyết thoại toán thoại
Nghĩa tiếng Việt
- làm như đã hứa
- giữ đúng lời
- thực hiện lời hứa
- nói là làm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm như đã hứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.