AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说话算话 (說話算話) nghĩa là gì? shuō huà suàn huà

Từ tiếng Trung

说话算话

phồn thể 說話算話

shuō huà suàn huà · âm Hán Việt từng chữ: thuyết thoại toán thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm như đã hứa
  2. giữ đúng lời
  3. thực hiện lời hứa
  4. nói là làm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm như đã hứa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.