AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说话 (說話) nghĩa là gì? shuō huà

Từ tiếng Trung

说话

phồn thể 說話

shuō huà · âm Hán Việt từng chữ: thuyết thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói
  2. trò chuyện
  3. buôn chuyện
  4. kể chuyện
  5. từ ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

説話
せつわ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.