AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说白了 (說白了) nghĩa là gì? shuō bái le

Từ tiếng Trung

说白了

phồn thể 說白了

shuō bái le · âm Hán Việt từng chữ: thuyết bạch liễu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói thẳng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.