说来话长 (說來話長) nghĩa là gì? shuō lái huà cháng
Từ tiếng Trung
说来话长
phồn thể 說來話長shuō lái huà cháng · âm Hán Việt từng chữ: thuyết lai thoại trường
Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu giải thích thì là một câu chuyện dài (thành ngữ)
- phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.