AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说来话长 (說來話長) nghĩa là gì? shuō lái huà cháng

Từ tiếng Trung

说来话长

phồn thể 說來話長

shuō lái huà cháng · âm Hán Việt từng chữ: thuyết lai thoại trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu giải thích thì là một câu chuyện dài (thành ngữ)
  2. phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.