说服 (說服) nghĩa là gì? shuō fú
Từ tiếng Trung
说服
phồn thể 說服shuō fú · Hán Việt: thuyết phục
Nghĩa tiếng Việt
- thuyết phục
- làm cho tin
- nghĩ cho thông
- phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
説服
せっぷく
Từng chữ
Xem “thuyết phục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.