AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

说明

phồn thể 說明

shuō míng · âm Hán Việt từng chữ: thuyết minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải thích
  2. minh họa
  3. chỉ ra
  4. cho thấy
  5. chứng minh
  6. hướng dẫn

Đọc theo tiếng Hàn

설명
seolmyeong

Tiếng Nhật

説明
せつめい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giải thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.