说文解字 (說文解字) nghĩa là gì? Shuō wén Jiě zì
Từ tiếng Trung
说文解字
phồn thể 說文解字Shuō wén Jiě zì · âm Hán Việt từng chữ: thuyết văn giải tự
Nghĩa tiếng Việt
- Thuyết Văn Giải Tự, từ điển chữ Hán thời Hán với 10.516 mục, do Từ Thận 許慎|许慎[Xu3 Shen4] biên soạn vào thế kỷ 2
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
説文解字
せつもんかいじ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.