AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说情 (說情) nghĩa là gì? shuō qíng

Từ tiếng Trung

说情

phồn thể 說情

shuō qíng · âm Hán Việt từng chữ: thuyết tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. xin giúp
  2. biện hộ cho người khác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xin giúp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.