说干就干 (說幹就幹) nghĩa là gì? shuō gàn jiù gàn
Từ tiếng Trung
说干就干
phồn thể 說幹就幹shuō gàn jiù gàn · âm Hán Việt từng chữ: thuyết cán tựu cán
Nghĩa tiếng Việt
- làm ngay không chần chừ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “làm ngay không chần chừ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.