AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说客 (說客) nghĩa là gì? shuì kè

Từ tiếng Trung

说客

phồn thể 說客

shuì kè · âm Hán Việt từng chữ: thuyết khách

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) cố vấn chính trị du hành
  2. (nghĩa bóng) người vận động hành lang
  3. người trung gian
  4. người phát ngôn
  5. cũng đọc là [shuo1 ke4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.