AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说实话 (說實話) nghĩa là gì? shuō shí huà

Từ tiếng Trung

说实话

phồn thể 說實話

shuō shí huà · âm Hán Việt từng chữ: thuyết thực thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. nói thật
  2. thật ra
  3. thẳng thắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nói thật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.