说也奇怪 (說也奇怪) nghĩa là gì? shuō yě qí guài
Từ tiếng Trung
说也奇怪
phồn thể 說也奇怪shuō yě qí guài · âm Hán Việt từng chữ: thuyết dã kỳ quái
Nghĩa tiếng Việt
- kỳ lạ thay
- thật kỳ lạ
- lạ mà nói
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kỳ lạ thay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.