AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说也奇怪 (說也奇怪) nghĩa là gì? shuō yě qí guài

Từ tiếng Trung

说也奇怪

phồn thể 說也奇怪

shuō yě qí guài · âm Hán Việt từng chữ: thuyết dã kỳ quái

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ lạ thay
  2. thật kỳ lạ
  3. lạ mà nói

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kỳ lạ thay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.