AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

说不通 (說不通) nghĩa là gì? shuō bù tōng

Từ tiếng Trung

说不通

phồn thể 說不通

shuō bù tōng · âm Hán Việt từng chữ: thuyết không thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. không có lý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không có lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.