说 (說) nghĩa là gì? shuō
Từ tiếng Trung
说
phồn thể 說shuō · Hán Việt: thuyết
Nghĩa tiếng Việt
- nói
- trò chuyện
- nói ra
- giải thích
- bình luận
- mắng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
説
せつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.