AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诱陷 (誘陷) nghĩa là gì? yòu xiàn

Từ tiếng Trung

诱陷

phồn thể 誘陷

yòu xiàn · âm Hán Việt từng chữ: dụ hãm

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụ vào bẫy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dụ vào bẫy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.