AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

诱发 (誘發) nghĩa là gì? yòu fā

Từ tiếng Trung

诱发

phồn thể 誘發

yòu fā · âm Hán Việt từng chữ: dụ phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây ra
  2. khiến cho
  3. kích thích
  4. kích hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

유발
yubal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gây ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.