误食 (誤食) nghĩa là gì? wù shí
Từ tiếng Trung
误食
phồn thể 誤食wù shí · âm Hán Việt từng chữ: ngộ thực
Nghĩa tiếng Việt
- ăn nhầm
- vô tình tiêu thụ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
誤食
ごしょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.