AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

误读 (誤讀) nghĩa là gì? wù dú

Từ tiếng Trung

误读

phồn thể 誤讀

wù dú · âm Hán Việt từng chữ: ngộ độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. đọc sai
  2. (bóng) hiểu lầm
  3. giải thích sai

Đọc theo tiếng Hàn

오독
odok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đọc sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.