误导 (誤導) nghĩa là gì? wù dǎo
Từ tiếng Trung
误导
phồn thể 誤導wù dǎo · âm Hán Việt từng chữ: ngộ đạo
Nghĩa tiếng Việt
- làm cho hiểu lầm
- làm cho sai lệch
- gây hiểu lầm
Đọc theo tiếng Hàn
오도
odo
Tiếng Nhật
誤導
ごどう
Từng chữ
Xem “làm cho hiểu lầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.