误写 (誤寫) nghĩa là gì? wù xiě
Từ tiếng Trung
误写
phồn thể 誤寫wù xiě · âm Hán Việt từng chữ: ngộ tả
Nghĩa tiếng Việt
- vô tình viết sai
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
誤写
ごしゃ
Từng chữ
Xem “vô tình viết sai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.