误人子弟 (誤人子弟) nghĩa là gì? wù rén zǐ dì
Từ tiếng Trung
误人子弟
phồn thể 誤人子弟wù rén zǐ dì · âm Hán Việt từng chữ: ngộ nhân tí đệ
Nghĩa tiếng Việt
- (về giáo viên lười biếng hoặc kém cỏi) cản trở tiến bộ của học sinh
- (về truyền thông) truyền bá sai lầm
- dẫn dắt người khác đi sai đường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.