AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

误人子弟 (誤人子弟) nghĩa là gì? wù rén zǐ dì

Từ tiếng Trung

误人子弟

phồn thể 誤人子弟

wù rén zǐ dì · âm Hán Việt từng chữ: ngộ nhân tí đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về giáo viên lười biếng hoặc kém cỏi) cản trở tiến bộ của học sinh
  2. (về truyền thông) truyền bá sai lầm
  3. dẫn dắt người khác đi sai đường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.