AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语调 (語調) nghĩa là gì? yǔ diào

Từ tiếng Trung

语调

phồn thể 語調

yǔ diào · âm Hán Việt từng chữ: ngữ điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngữ điệu
  2. tông giọng

Đọc theo tiếng Hàn

어조
eojo

Tiếng Nhật

語調
ごちょう

Từng chữ

Xem “ngữ điệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.