AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

语词 (語詞) nghĩa là gì? yǔ cí

Từ tiếng Trung

语词

phồn thể 語詞

yǔ cí · âm Hán Việt từng chữ: ngữ từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ
  2. cụm từ
  3. (cũ) (ngữ pháp) hư từ
  4. vị ngữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

語詞
ごし

Từng chữ

Xem “từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.